CÔNG TY TNHH SX TM THẾ MẬU

chan-nuoi-heo00033312.jpg
23332112.jpg
tuoi-tieu11323110.png
132110320.jpg
tieu-de02030221.jpg

Về chúng tôi

about

"Sự hài lòng của bạn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi. Chúng tôi tin tưởng vào sự nâng cao và cải tiến không ngừng sẽ mang đến cho khách hàng những dịch vụ ngày càng hoàn hảo hơn. Mỗi khách hàng là một cơ hội làm việc quý báu, chúng tôi không ngừng cải thiện để mang đến những dịch vụ tốt nhất. Để liên hệ thông tin dịch vụ, vui lòng Liên hệ với chúng tôi."

Xem thêm

Bản đồ

Xem thêm

Bio Peptide - S
(Đậu nành lên men)

(Đậu nành lên men)

MS: BPS

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Lacto - Butyrin 101 Hydro

MS: LBH

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Soy Protein Concentrate
(Đạm đậu nành cô đặc)

(Đạm đậu nành cô đặc)

MS: SPC

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Lacto - Butyrin 101 P.

MS: LBP

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Klinofeed

MS: KLF

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Lecithin

MS: LCT

Giá: Liên hệ

Chi tiết

MC60/12
(Bột Socola)

(Bột Socola)

MS: BSCL

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Prolac 42
(Bột Sữa)

(Bột Sữa)

MS: PR

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Milk Flavour
(Hương sữa M13)

(Hương sữa M13)

MS: M13

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Feed Acidifier
(Vị Chua)

(Vị Chua)

MS: FA

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Whey
(Deproteinized Whey)

(Deproteinized Whey)

MS: WY

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Fish Meal Basa
(Bột cá Basa)

(Bột cá Basa)

MS: BC

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Milk Flavor
(Hương sữa M7)

(Hương sữa M7)

MS: M7

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Sea Fish Meal
(Bột cá biển)

(Bột cá biển)

MS: BCB

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Feed Sweetener
(Siêu Vị Ngọt)

(Siêu Vị Ngọt)

MS: FSX

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Liver Protective Choleretic

MS: LPC

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Refined Fish OIL
(Dầu cá tinh luyện)

(Dầu cá tinh luyện)

MS: DC

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Fish Oil
(Mỡ cá tra)

(Mỡ cá tra)

MS: MC

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Sea Fish OIL
(Mỡ cá biển)

(Mỡ cá biển)

MS: MCB

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Enzyme Productuion Probiotic I

MS: EPP

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Refined Fish Oil
(Dầu Olein BTP)

(Dầu Olein BTP)

MS: MCII

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Fish Flavor
(Hương cá)

(Hương cá)

MS: HC

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Halor C

MS: VC90

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Aner C

MS: VC35

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Alaska Salmon Protein Concentrate
(Protein cá hồi cô đặc Alaska)

(Protein cá hồi cô đặc Alaska)

MS: SLPC

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Lacto - Butyrin 101 Hydro

MS: LBH

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Bio Peptide - S
(Đậu nành lên men)

(Đậu nành lên men)

MS: BPS

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Lacto - Butyrin 101 P.

MS: LBP

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Lecithin

MS: LCT

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Soy Protein Concentrate
(Đạm đậu nành cô đặc)

(Đạm đậu nành cô đặc)

MS: SPC

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Shelling Promoter

MS: SP

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Poultry By Product Meal
(Bột gia cầm)

(Bột gia cầm)

MS: BGC

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Klinofeed

MS: KLF

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Aner C

MS: VC35

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Fish Meal Basa
(Bột cá Basa)

(Bột cá Basa)

MS: BC

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Halor C

MS: VC90

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Sea Fish Meal
(Bột cá biển)

(Bột cá biển)

MS: BCB

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Sodium Humic Acid

MS: SHA

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Refined Fish Oil
(Dầu cá tinh luyện)

(Dầu cá tinh luyện)

MS: DC

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Refined Fish Oil
(Dầu Olein BTP)

(Dầu Olein BTP)

MS: MCII

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Squid Liver Paste
(Bột gan mực nhão)

(Bột gan mực nhão)

MS: SLP

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Squid Liver Meal
(Bột gan mực)

(Bột gan mực)

MS: SLD

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Squid Liver Oil
(Dầu gan mực)

(Dầu gan mực)

MS: SLO

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Fish Oil
(Mỡ cá tra)

(Mỡ cá tra)

MS: MC

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Alaska Salmon Protein Concentrate
(Protein cá hồi cô đặc Alaska)

(Protein cá hồi cô đặc Alaska)

MS: SLPC

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Liver Protective Choleretic

MS: LPC

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Sea Fish Oil
(Mỡ cá biển)

(Mỡ cá biển)

MS: MCB

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Enzyme Production Probiotic I

MS: EPP

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Whey
(Deproteinized Whey)

(Deproteinized Whey)

MS: WY

Giá: Liên hệ

Chi tiết

Tỷ giá

USD & G7 Exchange Rate
Foreign Currencies Bid Rate In Cash Bid Rate In Transfer Offer Rate In Transfer Offer Rate In Cash
USD 22,689 22,699 22,775 22,770
AUD 18,035 18,085 18,291 18,391
CAD 18,248 18,298 18,505 18,605
CHF 23,236 23,286 23,497 23,597
EUR 26,820 26,870 27,076 27,176
GBP 30,477 30,527 30,735 30,835
JPY 200.45 200.95 206 206.2
SGD 16,650 16,700 16,907 17,007